eword.vn </> .md

Phân biệt indicate và demonstrate

indicate (chỉ ra) và demonstrate (chứng minh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

indicate demonstrate
Nghĩa tiếng Việt chỉ ra chứng minh
Trình độ (CEFR) B1 B1

indicate — chỉ ra

to show, point out, or make known something, often subtly or indirectly; to be a sign or symptom of something

  • The dark clouds indicate that rain is coming soon. — Những đám mây đen báo hiệu rằng mưa sắp đến. → Học chi tiết từ indicate

demonstrate — chứng minh

to show or prove something clearly; to display a skill or product by explaining how it works

  • The coach demonstrated the correct technique to the new players. — Huấn luyện viên đã trình diễn kỹ thuật đúng cho các cầu thủ mới. → Học chi tiết từ demonstrate

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng indicate Dùng demonstrate
Nghĩa cốt lõi chỉ ra chứng minh
Gợi ý Chọn indicate khi muốn nhấn sắc thái "chỉ ra". Chọn demonstrate khi muốn nhấn "chứng minh".

Câu hỏi thường gặp

indicate hay demonstrate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/indicate · /tu-dien/demonstrate.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt