eword.vn </> .md

Phân biệt offer và deny

offer (đưa) và deny (từ chối) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

offer deny
Nghĩa tiếng Việt đưa từ chối
Trình độ (CEFR) A1 A2

offer — đưa

to present or suggest something for someone to accept, refuse, or consider; a proposal of a price or terms

  • She offered me a cup of coffee when I arrived. — Cô ấy đã đưa tôi một tách cà phê khi tôi đến. → Học chi tiết từ offer

deny — từ chối

to state that something is not true or to refuse to allow or give something

  • He denied stealing the money from the cash register. — Anh ấy phủ nhận rằng mình đã lấy tiền từ quầy tiền. → Học chi tiết từ deny

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng offer Dùng deny
Nghĩa cốt lõi đưa từ chối
Gợi ý Chọn offer khi muốn nhấn sắc thái "đưa". Chọn deny khi muốn nhấn "từ chối".

Câu hỏi thường gặp

offer hay deny? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/offer · /tu-dien/deny.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt