recognize (công nhận) và deny (từ chối) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| recognize | deny | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | công nhận | từ chối |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
recognize — công nhận
to identify someone or something as being someone or something you have known before; to accept or acknowledge the existence, validity, or legality of something
- I recognized her voice immediately when she called. — Tôi nhận ra giọng nói của cô ấy ngay lập tức khi cô gọi. → Học chi tiết từ recognize
deny — từ chối
to state that something is not true or to refuse to allow or give something
- He denied stealing the money from the cash register. — Anh ấy phủ nhận rằng mình đã lấy tiền từ quầy tiền. → Học chi tiết từ deny
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng recognize | Dùng deny |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | công nhận | từ chối |
| Gợi ý | Chọn recognize khi muốn nhấn sắc thái "công nhận". | Chọn deny khi muốn nhấn "từ chối". |
Câu hỏi thường gặp
recognize hay deny? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/recognize · /tu-dien/deny.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt