render (cung cấp) và deny (từ chối) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| render | deny | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cung cấp | từ chối |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
render — cung cấp
to provide or give something; to convert data into visual form; to perform a piece of music or acting
- The software will render the 3D model in high resolution. — Phần mềm sẽ chuyển đổi mô hình 3D thành hình ảnh độ phân giải cao. → Học chi tiết từ render
deny — từ chối
to state that something is not true or to refuse to allow or give something
- He denied stealing the money from the cash register. — Anh ấy phủ nhận rằng mình đã lấy tiền từ quầy tiền. → Học chi tiết từ deny
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng render | Dùng deny |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cung cấp | từ chối |
| Gợi ý | Chọn render khi muốn nhấn sắc thái "cung cấp". | Chọn deny khi muốn nhấn "từ chối". |
Câu hỏi thường gặp
render hay deny? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/render · /tu-dien/deny.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt