format (định dạng) và design (thiết kế) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| format | design | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | định dạng | thiết kế |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
format — định dạng
the way something is arranged, presented, or organized; the structure of a file or document; to arrange or prepare something in a particular way
- The video format is MP4, which is compatible with most devices. — Định dạng video là MP4, tương thích với hầu hết các thiết bị. → Học chi tiết từ format
design — thiết kế
a plan or drawing produced to show the look and function of something before it is made; to create or plan something with a specific purpose
- The architect presented the design for the new office building. — Kiến trúc sư đã trình bày thiết kế cho tòa nhà văn phòng mới. → Học chi tiết từ design
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng format | Dùng design |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | định dạng | thiết kế |
| Gợi ý | Chọn format khi muốn nhấn sắc thái "định dạng". | Chọn design khi muốn nhấn "thiết kế". |
Câu hỏi thường gặp
format hay design? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/format · /tu-dien/design.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt