invent (phát minh) và design (thiết kế) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| invent | design | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | phát minh | thiết kế |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
invent — phát minh
to create or design something completely new that did not exist before; to make up a false story or excuse
- Alexander Graham Bell invented the telephone in 1876. — Alexander Graham Bell đã phát minh ra điện thoại vào năm 1876. → Học chi tiết từ invent
design — thiết kế
a plan or drawing produced to show the look and function of something before it is made; to create or plan something with a specific purpose
- The architect presented the design for the new office building. — Kiến trúc sư đã trình bày thiết kế cho tòa nhà văn phòng mới. → Học chi tiết từ design
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng invent | Dùng design |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | phát minh | thiết kế |
| Gợi ý | Chọn invent khi muốn nhấn sắc thái "phát minh". | Chọn design khi muốn nhấn "thiết kế". |
Câu hỏi thường gặp
invent hay design? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/invent · /tu-dien/design.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt