design (thiết kế) và scheme (kế hoạch) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| design | scheme | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thiết kế | kế hoạch |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
design — thiết kế
a plan or drawing produced to show the look and function of something before it is made; to create or plan something with a specific purpose
- The architect presented the design for the new office building. — Kiến trúc sư đã trình bày thiết kế cho tòa nhà văn phòng mới. → Học chi tiết từ design
scheme — kế hoạch
a plan or design, especially one that is dishonest or underhand; a systematic arrangement or organization
- The company launched a new loyalty scheme to reward regular customers. — Công ty đã phát động một chương trình khách hàng thân thiết mới để thưởng cho những khách hàng thường xuyên. → Học chi tiết từ scheme
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng design | Dùng scheme |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thiết kế | kế hoạch |
| Gợi ý | Chọn design khi muốn nhấn sắc thái "thiết kế". | Chọn scheme khi muốn nhấn "kế hoạch". |
Câu hỏi thường gặp
design hay scheme? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/design · /tu-dien/scheme.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt