structure (cấu trúc) và design (thiết kế) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| structure | design | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cấu trúc | thiết kế |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
structure — cấu trúc
the way something is organized or built; the framework or arrangement of parts that make up a whole
- The structure of the building was damaged by the earthquake. — Kết cấu của tòa nhà bị hư hại bởi trận động đất. → Học chi tiết từ structure
design — thiết kế
a plan or drawing produced to show the look and function of something before it is made; to create or plan something with a specific purpose
- The architect presented the design for the new office building. — Kiến trúc sư đã trình bày thiết kế cho tòa nhà văn phòng mới. → Học chi tiết từ design
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng structure | Dùng design |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cấu trúc | thiết kế |
| Gợi ý | Chọn structure khi muốn nhấn sắc thái "cấu trúc". | Chọn design khi muốn nhấn "thiết kế". |
Câu hỏi thường gặp
structure hay design? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/structure · /tu-dien/design.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt