eword.vn </> .md

Phân biệt repair và destroy

repair (sửa chữa) và destroy (phá hủy) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

repair destroy
Nghĩa tiếng Việt sửa chữa phá hủy
Trình độ (CEFR) A1 A1

repair — sửa chữa

to fix something that is broken or damaged; the action or process of fixing something

  • I need to repair my bicycle before the weekend. — Tôi cần sửa xe đạp của tôi trước cuối tuần. → Học chi tiết từ repair

destroy — phá hủy

to damage something so badly that it no longer exists or cannot be repaired; to ruin or demolish

  • The earthquake destroyed hundreds of buildings in the city. — Trận động đất đã phá hủy hàng trăm toà nhà trong thành phố. → Học chi tiết từ destroy

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng repair Dùng destroy
Nghĩa cốt lõi sửa chữa phá hủy
Gợi ý Chọn repair khi muốn nhấn sắc thái "sửa chữa". Chọn destroy khi muốn nhấn "phá hủy".

Câu hỏi thường gặp

repair hay destroy? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/repair · /tu-dien/destroy.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt