detect (phát hiện) và discover (phát hiện) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| detect | discover | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | phát hiện | phát hiện |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
detect — phát hiện
to discover or identify the presence or existence of something, especially something that is not easily seen or noticed
- The security system detected an intruder in the building. — Hệ thống bảo mật phát hiện ra kẻ xâm nhập trong tòa nhà. → Học chi tiết từ detect
discover — phát hiện
to find or learn something for the first time, or to find something that was previously unknown or hidden
- Scientists discovered a new species of frog in the Amazon rainforest. — Các nhà khoa học phát hiện một loài ếch mới trong rừng mưa Amazon. → Học chi tiết từ discover
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng detect | Dùng discover |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | phát hiện | phát hiện |
| Gợi ý | Chọn detect khi muốn nhấn sắc thái "phát hiện". | Chọn discover khi muốn nhấn "phát hiện". |
Câu hỏi thường gặp
detect hay discover? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/detect · /tu-dien/discover.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt