eword.vn </> .md

Phân biệt determine và resolve

determine (quyết định) và resolve (quyết định) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

determine resolve
Nghĩa tiếng Việt quyết định quyết định
Trình độ (CEFR) B1 B1

determine — quyết định

to decide or establish exactly what something is, or to make a decision about something

  • We need to determine the best strategy before launching the project. — Chúng ta cần xác định chiến lược tốt nhất trước khi khởi động dự án. → Học chi tiết từ determine

resolve — quyết định

to make a firm decision to do something; to find a solution to a problem or difficulty

  • She resolved to exercise every morning after her doctor's warning. — Cô ấy quyết định tập thể dục mỗi sáng sau cảnh báo của bác sĩ. → Học chi tiết từ resolve

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng determine Dùng resolve
Nghĩa cốt lõi quyết định quyết định
Gợi ý Chọn determine khi muốn nhấn sắc thái "quyết định". Chọn resolve khi muốn nhấn "quyết định".

Câu hỏi thường gặp

determine hay resolve? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/determine · /tu-dien/resolve.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt