eword.vn </> .md

Phân biệt device và gadget

device (thiết bị) và gadget (bộ phận cải tiến) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

device gadget
Nghĩa tiếng Việt thiết bị bộ phận cải tiến
Trình độ (CEFR) A1

device — thiết bị

a piece of equipment or a tool designed to perform a specific function; a plan or scheme, often clever or deceptive

  • She uses a fitness tracking device to monitor her daily steps. — Cô ấy dùng thiết bị theo dõi thể dục để giám sát số bước mỗi ngày. → Học chi tiết từ device

gadget — bộ phận cải tiến

Từ gadget thường dùng với nghĩa bộ phận cải tiến.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng device Dùng gadget
Nghĩa cốt lõi thiết bị bộ phận cải tiến
Gợi ý Chọn device khi muốn nhấn sắc thái "thiết bị". Chọn gadget khi muốn nhấn "bộ phận cải tiến".

Câu hỏi thường gặp

device hay gadget? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/device · /tu-dien/gadget.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt