loyal (trung thành) và devoted (hiến cho) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| loyal | devoted | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | trung thành | hiến cho |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
loyal — trung thành
faithful to a person, organization, or belief; giving support consistently and reliably
- She has been a loyal customer of this shop for over 20 years. — Cô ấy đã là một khách hàng trung thành của cửa hàng này hơn 20 năm. → Học chi tiết từ loyal
devoted — hiến cho
Từ devoted thường dùng với nghĩa hiến cho.
- ... devoted ... — Ví dụ với devoted. → Học chi tiết từ devoted
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng loyal | Dùng devoted |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | trung thành | hiến cho |
| Gợi ý | Chọn loyal khi muốn nhấn sắc thái "trung thành". | Chọn devoted khi muốn nhấn "hiến cho". |
Câu hỏi thường gặp
loyal hay devoted? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/loyal · /tu-dien/devoted.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt