differ (khác nhau) và vary (thay đổi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| differ | vary | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | khác nhau | thay đổi |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
differ — khác nhau
to be not the same as something else; to disagree or have a different opinion
- The two sisters differ greatly in personality—one is outgoing while the other is shy. — Hai chị em khác nhau rất nhiều về tính cách—người này hướng ngoại còn người kia内向. → Học chi tiết từ differ
vary — thay đổi
to change or differ; to be different from something else in some way
- The weather varies greatly depending on the season. — Thời tiết thay đổi rất lớn tùy theo mùa. → Học chi tiết từ vary
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng differ | Dùng vary |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | khác nhau | thay đổi |
| Gợi ý | Chọn differ khi muốn nhấn sắc thái "khác nhau". | Chọn vary khi muốn nhấn "thay đổi". |
Câu hỏi thường gặp
differ hay vary? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/differ · /tu-dien/vary.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt