eword.vn </> .md

Differ nghĩa là gì?

Differ nghĩa là khác nhau

UK /ˈdɪf.ə r/ · US /ˈdɪf.ɚ/

verbTrung cấp (B1)

Differ nghĩa là khác nhau. Phát âm IPA: /ˈdɪf.ɚ/.

Collocations — cụm đi với differ

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Differ có hai ý chính:

  1. Khác nhau (về đặc điểm, tính chất): hai thứ không giống nhau
  2. Không đồng ý (về ý kiến): hai người có ý kiến khác nhau

Phân biệt cách dùng

differ from (khác với)

Dùng khi so sánh giữa hai người/vật:

  • This model differs from the previous one in several ways. (Mô hình này khác mô hình trước ở nhiều điểm.)

differ in (khác về mặt nào đó)

Chỉ rõ khía cạnh khác nhau:

  • They differ in age and background. (Họ khác nhau về tuổi tác và nền tảng.)

differ on (không đồng ý về...)

Dùng khi nói về ý kiến, quan điểm:

  • We differ on politics. (Chúng tôi không đồng ý về chính trị.)

So sánh với từ tương tự

Từ Ý nghĩa Ví dụ
differ khác nhau / không đồng ý Their views differ on education.
vary thay đổi, khác nhau (mức độ) Prices vary from store to store.
distinguish phân biệt, tìm sự khác biệt Can you distinguish between these two?
disagree không đồng ý (mạnh hơn) I disagree with your conclusion.

Mẹo nhớ

  • differ = different (khác) + -er (động từ)
  • Khi thấy "differ", hãy tìm từ "from", "in" hay "on" theo sau để hiểu đúng ý.

Câu hỏi thường gặp

Q: "Differ" và "disagree" khác gì? A:

  • Differ mang tính khách quan—hai thứ có sự khác biệt (về tính chất, ý kiến).
  • Disagree mang tính chủ quan—người này chủ động không đồng ý với người khác (thường mạnh hơn).
  • "Our prices differ by 5%." (Khách quan: giá khác nhau)
  • "I disagree with raising taxes." (Chủ quan: tôi không tán thành)

Q: Có dùng "differ with" được không? A: "Differ with" là cách dùng cổ để chỉ "không đồng ý với ai", nhưng hiếm dùng. Hiện đại thường dùng "differ from/on" hoặc "disagree with".

Câu hỏi thường gặp

differ nghĩa là gì?

khác nhau

differ trong tiếng Việt là gì?

khác nhau

What does "differ" mean?

to be not the same as something else; to disagree or have a different opinion

Ví dụ câu với differ?

The two sisters differ greatly in personality—one is outgoing while the other is shy. — Hai chị em khác nhau rất nhiều về tính cách—người này hướng ngoại còn người kia内向.

Ví dụ câu với differ?

Experts differ on whether this approach is effective or not. — Các chuyên gia không đồng ý về việc liệu phương pháp này có hiệu quả hay không.