hard (cứng) và difficult (khó khăn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| hard | difficult | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cứng | khó khăn |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
hard — cứng
solid, firm, or stiff and difficult to press, bend, or break; requiring great effort or energy to accomplish
- The chair has a hard wooden seat. — Cái ghế có mặt ngồi làm bằng gỗ cứng. → Học chi tiết từ hard
difficult — khó khăn
requiring much effort, skill, or ability to do or understand; not easy
- This math problem is very difficult. I need more time to solve it. — Bài toán này rất khó khăn. Tôi cần thêm thời gian để giải nó. → Học chi tiết từ difficult
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng hard | Dùng difficult |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cứng | khó khăn |
| Gợi ý | Chọn hard khi muốn nhấn sắc thái "cứng". | Chọn difficult khi muốn nhấn "khó khăn". |
Câu hỏi thường gặp
hard hay difficult? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/hard · /tu-dien/difficult.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt