paper (giấy) và digital (ngón chân) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| paper | digital | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | giấy | ngón chân |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
paper — giấy
a thin material made from wood fibers, used for writing or printing on, or wrapping things
- I need to buy a ream of paper for the printer. — Tôi cần mua một ream giấy cho máy in. → Học chi tiết từ paper
digital — ngón chân
A digital option.
- He moved to digital for the first time, using a Sony camera. — ngón chân → Học chi tiết từ digital
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng paper | Dùng digital |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | giấy | ngón chân |
| Gợi ý | Chọn paper khi muốn nhấn sắc thái "giấy". | Chọn digital khi muốn nhấn "ngón chân". |
Câu hỏi thường gặp
paper hay digital? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/paper · /tu-dien/digital.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt