disappear (biến mất) và emerge (nổi lên) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| disappear | emerge | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | biến mất | nổi lên |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
disappear — biến mất
to cease to be visible; to vanish or go out of sight, either literally or metaphorically
- The magician made the rabbit disappear from the box. — Ảo thuật gia làm cho chỉ thỏ biến mất khỏi hộp. → Học chi tiết từ disappear
emerge — nổi lên
to come out of or away from something, or to become visible or known; to come into existence or prominence
- The sun emerged from behind the clouds. — Mặt trời nổi lên từ phía sau những đám mây. → Học chi tiết từ emerge
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng disappear | Dùng emerge |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | biến mất | nổi lên |
| Gợi ý | Chọn disappear khi muốn nhấn sắc thái "biến mất". | Chọn emerge khi muốn nhấn "nổi lên". |
Câu hỏi thường gặp
disappear hay emerge? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/disappear · /tu-dien/emerge.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt