disappear (biến mất) và surface (bề mặt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| disappear | surface | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | biến mất | bề mặt |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
disappear — biến mất
to cease to be visible; to vanish or go out of sight, either literally or metaphorically
- The magician made the rabbit disappear from the box. — Ảo thuật gia làm cho chỉ thỏ biến mất khỏi hộp. → Học chi tiết từ disappear
surface — bề mặt
the outer or top layer of something; to appear or emerge into view
- The surface of the water was calm and reflective. — Bề mặt của mặt nước yên tĩnh và phản chiếu. → Học chi tiết từ surface
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng disappear | Dùng surface |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | biến mất | bề mặt |
| Gợi ý | Chọn disappear khi muốn nhấn sắc thái "biến mất". | Chọn surface khi muốn nhấn "bề mặt". |
Câu hỏi thường gặp
disappear hay surface? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/disappear · /tu-dien/surface.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt