eword.vn </> .md

Phân biệt disaster và fortune

disaster (thảm họa) và fortune (tài sản lớn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

disaster fortune
Nghĩa tiếng Việt thảm họa tài sản lớn
Trình độ (CEFR) A2 B1

disaster — thảm họa

a sudden event such as an accident or natural occurrence that causes great damage or loss of life

  • The earthquake was a natural disaster that destroyed thousands of homes. — Trận động đất là một thảm họa thiên nhiên đã phá hủy hàng nghìn ngôi nhà. → Học chi tiết từ disaster

fortune — tài sản lớn

a large amount of money or assets; luck or chance affecting one's life; destiny or fate

  • He inherited a great fortune from his grandfather. — Anh ấy thừa hưởng một khối tài sản lớn từ ông của mình. → Học chi tiết từ fortune

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng disaster Dùng fortune
Nghĩa cốt lõi thảm họa tài sản lớn
Gợi ý Chọn disaster khi muốn nhấn sắc thái "thảm họa". Chọn fortune khi muốn nhấn "tài sản lớn".

Câu hỏi thường gặp

disaster hay fortune? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/disaster · /tu-dien/fortune.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt