disaster (thảm họa) và success (sự thành công) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| disaster | success | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thảm họa | sự thành công |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
disaster — thảm họa
a sudden event such as an accident or natural occurrence that causes great damage or loss of life
- The earthquake was a natural disaster that destroyed thousands of homes. — Trận động đất là một thảm họa thiên nhiên đã phá hủy hàng nghìn ngôi nhà. → Học chi tiết từ disaster
success — sự thành công
The achievement of one's aim or goal.
- His third attempt to pass the entrance exam was a success. — sự thành công → Học chi tiết từ success
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng disaster | Dùng success |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thảm họa | sự thành công |
| Gợi ý | Chọn disaster khi muốn nhấn sắc thái "thảm họa". | Chọn success khi muốn nhấn "sự thành công". |
Câu hỏi thường gặp
disaster hay success? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/disaster · /tu-dien/success.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt