simulate (mô phỏng) và disclose (mở ra) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| simulate | disclose | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | mô phỏng | mở ra |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
simulate — mô phỏng
to create a representation or model of something; to imitate or pretend to have or feel something
- The pilot used a flight simulator to simulate different emergency situations before flying a real plane. — Phi công sử dụng máy bay mô phỏng để mô phỏng các tình huống khẩn cấp khác nhau trước khi điều khiển máy bay thật. → Học chi tiết từ simulate
disclose — mở ra
Từ disclose thường dùng với nghĩa mở ra.
- ... disclose ... — Ví dụ với disclose. → Học chi tiết từ disclose
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng simulate | Dùng disclose |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | mô phỏng | mở ra |
| Gợi ý | Chọn simulate khi muốn nhấn sắc thái "mô phỏng". | Chọn disclose khi muốn nhấn "mở ra". |
Câu hỏi thường gặp
simulate hay disclose? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/simulate · /tu-dien/disclose.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt