eword.vn </> .md

Phân biệt settle và dispute

settle (giải quyết) và dispute (tranh chấp) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

settle dispute
Nghĩa tiếng Việt giải quyết tranh chấp
Trình độ (CEFR) A2 B1

settle — giải quyết

to resolve a problem or disagreement; to establish residence in a place; to become calm or comfortable; to sink or fall gradually

  • They finally settled their dispute by going to court. — Cuối cùng họ đã giải quyết tranh chấp bằng cách đưa ra tòa. → Học chi tiết từ settle

dispute — tranh chấp

a disagreement or argument between two or more parties; to question the truth or validity of something

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng settle Dùng dispute
Nghĩa cốt lõi giải quyết tranh chấp
Gợi ý Chọn settle khi muốn nhấn sắc thái "giải quyết". Chọn dispute khi muốn nhấn "tranh chấp".

Câu hỏi thường gặp

settle hay dispute? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/settle · /tu-dien/dispute.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt