eword.vn </> .md

Phân biệt forget và disremember

forget (quên) và disremember (không nhớ lại được) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

forget disremember
Nghĩa tiếng Việt quên không nhớ lại được
Trình độ (CEFR) A1

forget — quên

to fail to remember something; to lose the memory of a person or thing

disremember — không nhớ lại được

Từ disremember thường dùng với nghĩa không nhớ lại được.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng forget Dùng disremember
Nghĩa cốt lõi quên không nhớ lại được
Gợi ý Chọn forget khi muốn nhấn sắc thái "quên". Chọn disremember khi muốn nhấn "không nhớ lại được".

Câu hỏi thường gặp

forget hay disremember? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/forget · /tu-dien/disremember.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt