distribute (phân phối) và gather (tập hợp) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| distribute | gather | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | phân phối | tập hợp |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
distribute — phân phối
to divide something into parts and give it to a number of people; to spread or supply something over an area or throughout a group
- The charity will distribute food and clothing to homeless families next week. — Tổ chức từ thiện sẽ phân phát thức ăn và quần áo cho các gia đình vô gia cư vào tuần tới. → Học chi tiết từ distribute
gather — tập hợp
to come together in a group; to collect or assemble things; to understand or conclude from information
- The family gathered around the dinner table to celebrate the new year. — Gia đình tập trung quanh bàn ăn để ăn mừng năm mới. → Học chi tiết từ gather
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng distribute | Dùng gather |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | phân phối | tập hợp |
| Gợi ý | Chọn distribute khi muốn nhấn sắc thái "phân phối". | Chọn gather khi muốn nhấn "tập hợp". |
Câu hỏi thường gặp
distribute hay gather? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/distribute · /tu-dien/gather.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt