eword.vn </> .md

Phân biệt scatter và distribute

scatter (rải rác) và distribute (phân phối) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

scatter distribute
Nghĩa tiếng Việt rải rác phân phối
Trình độ (CEFR) B1 B1

scatter — rải rác

to cause to spread widely in different directions; to throw or distribute loosely over an area

  • The wind scattered the leaves across the garden. — Gió làm rải rác những chiếc lá khắp vườn. → Học chi tiết từ scatter

distribute — phân phối

to divide something into parts and give it to a number of people; to spread or supply something over an area or throughout a group

  • The charity will distribute food and clothing to homeless families next week. — Tổ chức từ thiện sẽ phân phát thức ăn và quần áo cho các gia đình vô gia cư vào tuần tới. → Học chi tiết từ distribute

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng scatter Dùng distribute
Nghĩa cốt lõi rải rác phân phối
Gợi ý Chọn scatter khi muốn nhấn sắc thái "rải rác". Chọn distribute khi muốn nhấn "phân phối".

Câu hỏi thường gặp

scatter hay distribute? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/scatter · /tu-dien/distribute.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt