equip (trang bị) và divest (cởi quần áo) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| equip | divest | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | trang bị | cởi quần áo |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
equip — trang bị
to provide someone or something with the necessary items, tools, knowledge, or skills needed for a particular purpose or activity
- The school equipped all classrooms with modern computers and projectors. — Nhà trường trang bị đầy đủ máy tính và máy chiếu hiện đại cho tất cả các lớp học. → Học chi tiết từ equip
divest — cởi quần áo
Từ divest thường dùng với nghĩa cởi quần áo.
- ... divest ... — Ví dụ với divest. → Học chi tiết từ divest
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng equip | Dùng divest |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | trang bị | cởi quần áo |
| Gợi ý | Chọn equip khi muốn nhấn sắc thái "trang bị". | Chọn divest khi muốn nhấn "cởi quần áo". |
Câu hỏi thường gặp
equip hay divest? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/equip · /tu-dien/divest.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt