eword.vn </> .md

Phân biệt integrate và divide

integrate (kết hợp) và divide (chia) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

integrate divide
Nghĩa tiếng Việt kết hợp chia
Trình độ (CEFR) B1 A1

integrate — kết hợp

to combine or coordinate different parts into a unified whole; to incorporate someone or something into a group or system

  • The new software integrates seamlessly with our existing systems. — Phần mềm mới này hòa nhập một cách mượt mà với các hệ thống hiện có của chúng tôi. → Học chi tiết từ integrate

divide — chia

to separate something into parts or groups; to cause disagreement or separation between people

  • The teacher divided the class into three groups for the project. — Giáo viên chia lớp thành ba nhóm để làm dự án. → Học chi tiết từ divide

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng integrate Dùng divide
Nghĩa cốt lõi kết hợp chia
Gợi ý Chọn integrate khi muốn nhấn sắc thái "kết hợp". Chọn divide khi muốn nhấn "chia".

Câu hỏi thường gặp

integrate hay divide? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/integrate · /tu-dien/divide.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt