eword.vn </> .md

Phân biệt divide và unite

divide (chia) và unite (kết hợp) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

divide unite
Nghĩa tiếng Việt chia kết hợp
Trình độ (CEFR) A1 B1

divide — chia

to separate something into parts or groups; to cause disagreement or separation between people

  • The teacher divided the class into three groups for the project. — Giáo viên chia lớp thành ba nhóm để làm dự án. → Học chi tiết từ divide

unite — kết hợp

to come together or bring together as one; to join in a common purpose or action

  • The two companies decided to unite to create a stronger business. — Hai công ty quyết định hợp nhất để tạo ra một doanh nghiệp mạnh mẽ hơn. → Học chi tiết từ unite

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng divide Dùng unite
Nghĩa cốt lõi chia kết hợp
Gợi ý Chọn divide khi muốn nhấn sắc thái "chia". Chọn unite khi muốn nhấn "kết hợp".

Câu hỏi thường gặp

divide hay unite? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/divide · /tu-dien/unite.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt