dominate (chi phối) và obey (vâng lời nghe lời) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| dominate | obey | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | chi phối | vâng lời nghe lời |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B2 |
dominate — chi phối
to have power or control over someone or something; to be the most noticeable or important element
- The company dominates the smartphone market with its innovative products. — Công ty này thống trị thị trường điện thoại thông minh nhờ những sản phẩm sáng tạo. → Học chi tiết từ dominate
obey — vâng lời nghe lời
To do as ordered by (a person, institution etc), to act according to the bidding of.
- ... obey ... — Ví dụ với obey. → Học chi tiết từ obey
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng dominate | Dùng obey |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | chi phối | vâng lời nghe lời |
| Gợi ý | Chọn dominate khi muốn nhấn sắc thái "chi phối". | Chọn obey khi muốn nhấn "vâng lời nghe lời". |
Câu hỏi thường gặp
dominate hay obey? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/dominate · /tu-dien/obey.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt