donate (tặng) và receive (nhận) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| donate | receive | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tặng | nhận |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
donate — tặng
to give money, goods, or in some cases an organ or blood to a person or organization, especially a charity, without expecting payment or reward
- She decided to donate her kidney to save her sister's life. — Cô ấy quyết định hiến thận cho chị gái để cứu sống chị. → Học chi tiết từ donate
receive — nhận
to get, accept, or take something that is given, sent, or offered to you
- I received a letter from my friend yesterday. — Tôi nhận được một l封 thư từ bạn tôi hôm qua. → Học chi tiết từ receive
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng donate | Dùng receive |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tặng | nhận |
| Gợi ý | Chọn donate khi muốn nhấn sắc thái "tặng". | Chọn receive khi muốn nhấn "nhận". |
Câu hỏi thường gặp
donate hay receive? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/donate · /tu-dien/receive.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt