due (quyền được hưởng) và forecast (dự báo) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| due | forecast | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | quyền được hưởng | dự báo |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
due — quyền được hưởng
Deserved acknowledgment.
- Give him his due — he is a good actor. — quyền được hưởng → Học chi tiết từ due
forecast — dự báo
A statement about what is likely to happen in the future, based on available information; or to make such a prediction.
- The weather forecast says it will rain tomorrow. — Bản tin dự báo thời tiết nói rằng ngày mai trời sẽ mưa. → Học chi tiết từ forecast
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng due | Dùng forecast |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | quyền được hưởng | dự báo |
| Gợi ý | Chọn due khi muốn nhấn sắc thái "quyền được hưởng". | Chọn forecast khi muốn nhấn "dự báo". |
Câu hỏi thường gặp
due hay forecast? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/due · /tu-dien/forecast.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt