function (chức năng) và duty (sự tôn kính) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| function | duty | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | chức năng | sự tôn kính |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
function — chức năng
The purpose or task that something is designed or expected to perform; to work or operate as intended
- The main function of a phone is to make calls and send messages. — Chức năng chính của điện thoại là gọi điện và gửi tin nhắn. → Học chi tiết từ function
duty — sự tôn kính
That which one is morally or legally obligated to do.
- We don't have a duty to keep you here. — sự tôn kính → Học chi tiết từ duty
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng function | Dùng duty |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | chức năng | sự tôn kính |
| Gợi ý | Chọn function khi muốn nhấn sắc thái "chức năng". | Chọn duty khi muốn nhấn "sự tôn kính". |
Câu hỏi thường gặp
function hay duty? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/function · /tu-dien/duty.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt