duty (sự tôn kính) và right (điều tốt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| duty | right | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự tôn kính | điều tốt |
| Trình độ (CEFR) | — | A1 |
duty — sự tôn kính
That which one is morally or legally obligated to do.
- We don't have a duty to keep you here. — sự tôn kính → Học chi tiết từ duty
right — điều tốt
What is correct, proper, or morally good; a legal or moral entitlement; the direction opposite to left; accurate or exact
- Everyone has the right to education. — Mọi người đều có quyền được giáo dục. → Học chi tiết từ right
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng duty | Dùng right |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự tôn kính | điều tốt |
| Gợi ý | Chọn duty khi muốn nhấn sắc thái "sự tôn kính". | Chọn right khi muốn nhấn "điều tốt". |
Câu hỏi thường gặp
duty hay right? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/duty · /tu-dien/right.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt