ease (sự dễ dàng) và hardship (sự gian khổ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| ease | hardship | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự dễ dàng | sự gian khổ |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
ease — sự dễ dàng
freedom from difficulty or effort; to make something less severe or more comfortable
- The new software brings ease to our daily work. — Phần mềm mới này mang lại sự dễ dàng cho công việc hàng ngày của chúng tôi. → Học chi tiết từ ease
hardship — sự gian khổ
Từ hardship thường dùng với nghĩa sự gian khổ.
- ... hardship ... — Ví dụ với hardship. → Học chi tiết từ hardship
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng ease | Dùng hardship |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự dễ dàng | sự gian khổ |
| Gợi ý | Chọn ease khi muốn nhấn sắc thái "sự dễ dàng". | Chọn hardship khi muốn nhấn "sự gian khổ". |
Câu hỏi thường gặp
ease hay hardship? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/ease · /tu-dien/hardship.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt