relieve (làm giảm bớt (đau đớn) và ease (sự dễ dàng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| relieve | ease | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | làm giảm bớt (đau đớn | sự dễ dàng |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
relieve — làm giảm bớt (đau đớn
to make something less severe or to remove an unpleasant feeling or situation; to replace someone in a job or duty
- This medication will relieve your headache within 30 minutes. — Thuốc này sẽ giảm đau đầu của bạn trong vòng 30 phút. → Học chi tiết từ relieve
ease — sự dễ dàng
freedom from difficulty or effort; to make something less severe or more comfortable
- The new software brings ease to our daily work. — Phần mềm mới này mang lại sự dễ dàng cho công việc hàng ngày của chúng tôi. → Học chi tiết từ ease
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng relieve | Dùng ease |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | làm giảm bớt (đau đớn | sự dễ dàng |
| Gợi ý | Chọn relieve khi muốn nhấn sắc thái "làm giảm bớt (đau đớn". | Chọn ease khi muốn nhấn "sự dễ dàng". |
Câu hỏi thường gặp
relieve hay ease? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/relieve · /tu-dien/ease.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt