tension (sự căng thẳng) và ease (sự dễ dàng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| tension | ease | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự căng thẳng | sự dễ dàng |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
tension — sự căng thẳng
a state of nervous strain or anxiety; the feeling that exists when people do not trust each other; the state of being stretched or pulled tight
- There is growing tension between the two countries over territorial disputes. — Có sự căng thẳng ngày càng tăng giữa hai quốc gia về tranh chấp lãnh thổ. → Học chi tiết từ tension
ease — sự dễ dàng
freedom from difficulty or effort; to make something less severe or more comfortable
- The new software brings ease to our daily work. — Phần mềm mới này mang lại sự dễ dàng cho công việc hàng ngày của chúng tôi. → Học chi tiết từ ease
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng tension | Dùng ease |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự căng thẳng | sự dễ dàng |
| Gợi ý | Chọn tension khi muốn nhấn sắc thái "sự căng thẳng". | Chọn ease khi muốn nhấn "sự dễ dàng". |
Câu hỏi thường gặp
tension hay ease? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/tension · /tu-dien/ease.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt