easy (không khó) và relaxed (thanh thản) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| easy | relaxed | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | không khó | thanh thản |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
easy — không khó
not difficult to do or understand; comfortable and relaxed; free from worry or anxiety
- This task is very easy for me. — Công việc này rất dễ dàng đối với tôi. → Học chi tiết từ easy
relaxed — thanh thản
To calm down.
- to relax a rope or cord — thanh thản → Học chi tiết từ relaxed
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng easy | Dùng relaxed |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | không khó | thanh thản |
| Gợi ý | Chọn easy khi muốn nhấn sắc thái "không khó". | Chọn relaxed khi muốn nhấn "thanh thản". |
Câu hỏi thường gặp
easy hay relaxed? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/easy · /tu-dien/relaxed.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt