eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Relaxed nghĩa là gì?

Relaxed nghĩa là thanh thản

UK ɹɪˈlækst · US ɹɪˈlækst

verbadjectiveTrung cấp (B1)

Nghĩa chính

relaxed — thanh thản.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /ɹɪˈlækst/

English: To calm down.

Từ loại

  • verb
  • adjective

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
to relax a rope or cord thanh thản
to relax discipline thanh thản
Amusement relaxes the mind. thanh thản
An aperient relaxes the bowels. thanh thản

Liên quan

Đồng nghĩa: calm

Trái nghĩa: excite, stress, anxious, nervous, stressed


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.