eword.vn </> .md

Phân biệt eat và have

eat (ăn) và have (có) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

eat have
Nghĩa tiếng Việt ăn
Trình độ (CEFR) A1 A1

eat — ăn

to put food into your mouth and swallow it

have — có

A wealthy or privileged person.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng eat Dùng have
Nghĩa cốt lõi ăn
Gợi ý Chọn eat khi muốn nhấn sắc thái "ăn". Chọn have khi muốn nhấn "có".

Câu hỏi thường gặp

eat hay have? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/eat · /tu-dien/have.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt