eat (ăn) và have (có) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| eat | have | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | ăn | có |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
eat — ăn
to put food into your mouth and swallow it
- I eat breakfast every morning at 7 o'clock. — Tôi ăn sáng lúc 7 giờ mỗi sáng. → Học chi tiết từ eat
have — có
A wealthy or privileged person.
- I have a house and a car. — có → Học chi tiết từ have
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng eat | Dùng have |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | ăn | có |
| Gợi ý | Chọn eat khi muốn nhấn sắc thái "ăn". | Chọn have khi muốn nhấn "có". |
Câu hỏi thường gặp
eat hay have? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/eat · /tu-dien/have.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt