effective (có hiệu quả) và efficient (hiệu quả) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| effective | efficient | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | có hiệu quả | hiệu quả |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
effective — có hiệu quả
successful in producing the desired result; having a striking effect; (of a law, rule, etc.) in force or operation
- The new marketing strategy proved to be very effective in increasing sales. — Chiến lược tiếp thị mới đã chứng tỏ rất có hiệu quả trong việc tăng doanh số bán hàng. → Học chi tiết từ effective
efficient — hiệu quả
capable of producing the desired result without wasting time, effort, or resources
- An efficient worker completes tasks accurately and on schedule. — Một công nhân làm việc hiệu quả hoàn thành các công việc chính xác và đúng hạn. → Học chi tiết từ efficient
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng effective | Dùng efficient |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | có hiệu quả | hiệu quả |
| Gợi ý | Chọn effective khi muốn nhấn sắc thái "có hiệu quả". | Chọn efficient khi muốn nhấn "hiệu quả". |
Câu hỏi thường gặp
effective hay efficient? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/effective · /tu-dien/efficient.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt