eword.vn </> .md

Efficient nghĩa là gì?

Efficient nghĩa là hiệu quả

UK /ɪˈfɪʃənt/ · US /ɪˈfɪʃənt/

adjectiveTrung cấp (B1)

Efficient nghĩa là hiệu quả. Phát âm IPA: /ɪˈfɪʃənt/.

Collocations — cụm đi với efficient

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Efficient (adj.) mô tả điều gì đó hoạt động tốt, không lãng phí thời gian, công sức hoặc tài nguyên. Nó nhấn mạnh kết quả tốt được đạt với nỗ lực tối thiểu.

Efficient vs. Effective

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Efficient Làm việc đúng cách, ít lãng phí Một chiếc máy hoạt động với ít xăng
Effective Đạt được kết quả mong muốn, dù có lãng phí hay không Một loại thuốc chữa khỏi bệnh (dù có tác dụng phụ)

Ví dụ: Một kế hoạch có thể effective (đạt mục tiêu) nhưng không efficient (tốn kém, mất thời gian).

Cách sử dụng

  • Energy efficient: tiết kiệm năng lượng
  • Cost efficient: tiết kiệm chi phí
  • Time efficient: không lãng phí thời gian
  • An efficient solution: giải pháp hiệu quả

Từ liên quan

  • Efficiency (n.): sự hiệu quả
  • Efficiently (adv.): một cách hiệu quả
  • Inefficient: không hiệu quả
  • Optimize: tối ưu hóa để đạt hiệu quả cao nhất

Mẹo học

Nhớ: "Efficient = Energy Few (năng lượng ít)** — tức là sử dụng ít tài nguyên mà vẫn đạt kết quả tốt.

Câu hỏi thường gặp

efficient nghĩa là gì?

hiệu quả

efficient trong tiếng Việt là gì?

hiệu quả

What does "efficient" mean?

capable of producing the desired result without wasting time, effort, or resources

Ví dụ câu với efficient?

An efficient worker completes tasks accurately and on schedule. — Một công nhân làm việc hiệu quả hoàn thành các công việc chính xác và đúng hạn.

Ví dụ câu với efficient?

Modern LED lights are more efficient than traditional incandescent bulbs. — Đèn LED hiện đại tiết kiệm năng lượng hơn bóng đèn sợi dây truyền thống.