Định nghĩa chi tiết
Efficient (adj.) mô tả điều gì đó hoạt động tốt, không lãng phí thời gian, công sức hoặc tài nguyên. Nó nhấn mạnh kết quả tốt được đạt với nỗ lực tối thiểu.
Efficient vs. Effective
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Efficient | Làm việc đúng cách, ít lãng phí | Một chiếc máy hoạt động với ít xăng |
| Effective | Đạt được kết quả mong muốn, dù có lãng phí hay không | Một loại thuốc chữa khỏi bệnh (dù có tác dụng phụ) |
Ví dụ: Một kế hoạch có thể effective (đạt mục tiêu) nhưng không efficient (tốn kém, mất thời gian).
Cách sử dụng
- Energy efficient: tiết kiệm năng lượng
- Cost efficient: tiết kiệm chi phí
- Time efficient: không lãng phí thời gian
- An efficient solution: giải pháp hiệu quả
Từ liên quan
- Efficiency (n.): sự hiệu quả
- Efficiently (adv.): một cách hiệu quả
- Inefficient: không hiệu quả
- Optimize: tối ưu hóa để đạt hiệu quả cao nhất
Mẹo học
Nhớ: "Efficient = Energy Few (năng lượng ít)** — tức là sử dụng ít tài nguyên mà vẫn đạt kết quả tốt.