effort (nỗ lực) và try (cố gắng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| effort | try | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nỗ lực | cố gắng |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
effort — nỗ lực
a serious attempt to achieve or complete something, requiring the use of physical or mental energy
- She made a great effort to finish the project on time. — Cô ấy đã nỗ lực rất nhiều để hoàn thành dự án đúng hạn. → Học chi tiết từ effort
try — cố gắng
to make an effort to do something; to test or use something to see if it works or what it is like
- I tried to call you yesterday, but you didn't answer. — Hôm qua tôi cố gọi cho bạn, nhưng bạn không nghe máy. → Học chi tiết từ try
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng effort | Dùng try |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nỗ lực | cố gắng |
| Gợi ý | Chọn effort khi muốn nhấn sắc thái "nỗ lực". | Chọn try khi muốn nhấn "cố gắng". |
Câu hỏi thường gặp
effort hay try? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/effort · /tu-dien/try.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt