eword.vn </> .md

Phân biệt egg và ova

egg (trứng) và ova (trứng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

egg ova
Nghĩa tiếng Việt trứng trứng
Trình độ (CEFR) A1

egg — trứng

An oval object produced by female birds, especially chickens, that contains a yolk and white and can be eaten as food; or the reproductive cell of certain animals and plants

ova — trứng

Từ ova thường dùng với nghĩa trứng.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng egg Dùng ova
Nghĩa cốt lõi trứng trứng
Gợi ý Chọn egg khi muốn nhấn sắc thái "trứng". Chọn ova khi muốn nhấn "trứng".

Câu hỏi thường gặp

egg hay ova? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/egg · /tu-dien/ova.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt