eword.vn </> .md

Phân biệt eliminate và establish

eliminate (loại bỏ) và establish (thành lập) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

eliminate establish
Nghĩa tiếng Việt loại bỏ thành lập
Trình độ (CEFR) B1 B1

eliminate — loại bỏ

to completely remove or get rid of something unwanted; to exclude or reject someone from a competition or process

  • The new policy aims to eliminate plastic waste in our offices. — Chính sách mới nhằm xóa sổ rác thải nhựa trong các văn phòng của chúng tôi. → Học chi tiết từ eliminate

establish — thành lập

to create, found, or bring into existence; to prove or demonstrate; to settle or institute

  • The company was established in 1995 and has grown steadily since then. — Công ty được thành lập vào năm 1995 và đã phát triển ổn định kể từ đó. → Học chi tiết từ establish

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng eliminate Dùng establish
Nghĩa cốt lõi loại bỏ thành lập
Gợi ý Chọn eliminate khi muốn nhấn sắc thái "loại bỏ". Chọn establish khi muốn nhấn "thành lập".

Câu hỏi thường gặp

eliminate hay establish? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/eliminate · /tu-dien/establish.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt