eliminate (loại bỏ) và exclude (loại trừ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| eliminate | exclude | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | loại bỏ | loại trừ |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
eliminate — loại bỏ
to completely remove or get rid of something unwanted; to exclude or reject someone from a competition or process
- The new policy aims to eliminate plastic waste in our offices. — Chính sách mới nhằm xóa sổ rác thải nhựa trong các văn phòng của chúng tôi. → Học chi tiết từ eliminate
exclude — loại trừ
to prevent someone or something from entering a place, or from being included in something
- Women were excluded from voting in many countries until the 20th century. — Phụ nữ bị loại trừ khỏi quyền bầu cử ở nhiều quốc gia cho đến thế kỷ 20. → Học chi tiết từ exclude
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng eliminate | Dùng exclude |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | loại bỏ | loại trừ |
| Gợi ý | Chọn eliminate khi muốn nhấn sắc thái "loại bỏ". | Chọn exclude khi muốn nhấn "loại trừ". |
Câu hỏi thường gặp
eliminate hay exclude? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/eliminate · /tu-dien/exclude.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt