eliminate (loại bỏ) và include (bao gồm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| eliminate | include | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | loại bỏ | bao gồm |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
eliminate — loại bỏ
to completely remove or get rid of something unwanted; to exclude or reject someone from a competition or process
- The new policy aims to eliminate plastic waste in our offices. — Chính sách mới nhằm xóa sổ rác thải nhựa trong các văn phòng của chúng tôi. → Học chi tiết từ eliminate
include — bao gồm
to contain or count something as part of a whole; to make someone or something part of a group or activity
- The package includes free shipping and a one-year warranty. — Gói hàng bao gồm vận chuyển miễn phí và bảo hành một năm. → Học chi tiết từ include
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng eliminate | Dùng include |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | loại bỏ | bao gồm |
| Gợi ý | Chọn eliminate khi muốn nhấn sắc thái "loại bỏ". | Chọn include khi muốn nhấn "bao gồm". |
Câu hỏi thường gặp
eliminate hay include? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/eliminate · /tu-dien/include.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt