eliminate (loại bỏ) và remove (loại bỏ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| eliminate | remove | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | loại bỏ | loại bỏ |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
eliminate — loại bỏ
to completely remove or get rid of something unwanted; to exclude or reject someone from a competition or process
- The new policy aims to eliminate plastic waste in our offices. — Chính sách mới nhằm xóa sổ rác thải nhựa trong các văn phòng của chúng tôi. → Học chi tiết từ eliminate
remove — loại bỏ
to take away or off something from a place; to eliminate or get rid of something; to move from one place to another
- Please remove your shoes before entering the house. — Vui lòng cởi giày trước khi vào nhà. → Học chi tiết từ remove
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng eliminate | Dùng remove |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | loại bỏ | loại bỏ |
| Gợi ý | Chọn eliminate khi muốn nhấn sắc thái "loại bỏ". | Chọn remove khi muốn nhấn "loại bỏ". |
Câu hỏi thường gặp
eliminate hay remove? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/eliminate · /tu-dien/remove.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt