eword.vn </> .md

Phân biệt eliminate và retain

eliminate (loại bỏ) và retain (giữ lại) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

eliminate retain
Nghĩa tiếng Việt loại bỏ giữ lại
Trình độ (CEFR) B1 B1

eliminate — loại bỏ

to completely remove or get rid of something unwanted; to exclude or reject someone from a competition or process

  • The new policy aims to eliminate plastic waste in our offices. — Chính sách mới nhằm xóa sổ rác thải nhựa trong các văn phòng của chúng tôi. → Học chi tiết từ eliminate

retain — giữ lại

to keep or continue to have something; to remember or hold in the mind; to employ or keep in service

  • The company decided to retain its experienced employees despite the economic downturn. — Công ty quyết định giữ lại những nhân viên có kinh nghiệm dù tình hình kinh tế suy thoái. → Học chi tiết từ retain

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng eliminate Dùng retain
Nghĩa cốt lõi loại bỏ giữ lại
Gợi ý Chọn eliminate khi muốn nhấn sắc thái "loại bỏ". Chọn retain khi muốn nhấn "giữ lại".

Câu hỏi thường gặp

eliminate hay retain? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/eliminate · /tu-dien/retain.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt