eword.vn </> .md

Phân biệt exclude và embrace

exclude (loại trừ) và embrace (ôm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

exclude embrace
Nghĩa tiếng Việt loại trừ ôm
Trình độ (CEFR) B1 B1

exclude — loại trừ

to prevent someone or something from entering a place, or from being included in something

  • Women were excluded from voting in many countries until the 20th century. — Phụ nữ bị loại trừ khỏi quyền bầu cử ở nhiều quốc gia cho đến thế kỷ 20. → Học chi tiết từ exclude

embrace — ôm

to hold someone closely in your arms as a sign of affection; to accept or support an idea, proposal, or belief willingly

  • She embraced her friend warmly after years of being apart. — Cô ấy ôm chặt người bạn sau nhiều năm không gặp. → Học chi tiết từ embrace

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng exclude Dùng embrace
Nghĩa cốt lõi loại trừ ôm
Gợi ý Chọn exclude khi muốn nhấn sắc thái "loại trừ". Chọn embrace khi muốn nhấn "ôm".

Câu hỏi thường gặp

exclude hay embrace? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/exclude · /tu-dien/embrace.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt